Hãy thiết lập và không cần bận tâm tới các tác vụ sao lưu với lịch trình định kỳ, tăng cường bảo mật với quyền người dùng và phương thức mã hóa chi tiết, duy trì kích thước sao lưu nhỏ với tính năng khử trùng lặp tích hợp cũng như khôi phục dữ liệu linh hoạt đa phiên bản.
Hoạt động tốt nhất với ổ cứng Synology
Tận hưởng hiệu suất bền vững và độ tin cậy cao với các ổ đĩa chuẩn doanh nghiệp, được thiết kế cho Synology NAS và sở hữu tính năng bảo vệ dữ liệu tích hợp.
HDD
SSD
- 1Nút nguồn và đèn báo
- 2Đèn trạng thái
- 3Đèn cảnh báo
- 4Nút im lặng
- 5Đèn báo trạng thái ổ đĩa
- 6Khay ổ đĩa
- 7Chốt tháo bộ thanh ray
- 8Quạt PSU
- 9Cổng nguồn
- 10Cổng điều khiển
- 11Khe mở rộng PCI Express
- 12PSU Indicators
- 132 x 1 GbE cổng RJ-45
- 14Cổng RJ-45 10 GbE
- 15Các cổng USB 3.2 Gen 1
- 16Cổng mở rộng
- 17Nút đặt lại
- 1Nút nguồn và đèn báo
- 2Đèn trạng thái
- 3Đèn cảnh báo
- 4Nút im lặng
- 5Đèn báo trạng thái ổ đĩa
- 6Khay ổ đĩa
- 7Chốt tháo bộ thanh ray
- 8Cổng nguồn
- 9Công tắc bật/tắt PSU
- 10Quạt PSU
- 11Cổng điều khiển
- 12Khe mở rộng PCI Express
- 132 x 1 GbE cổng RJ-45
- 14Cổng RJ-45 10 GbE
- 15Các cổng USB 3.2 Gen 1
- 16Cổng mở rộng
- 17Nút đặt lại
Thông số phần cứng
Thông số kỹ thuật phần cứng |
RS2423RP+II
|
RS2423+
|
|---|---|---|
CPU |
||
| Mẫu CPU | AMD Ryzen V1780B | AMD Ryzen V1780B |
| Số lượng CPU | 1 | 1 |
| Nhân CPU | 4 | 4 |
| Luồng CPU | 8 | 8 |
| Kiến trúc CPU | 64-bit | 64-bit |
| Tần số CPU | 3.35 (căn bản) / 3.6 (tốc độ cao) GHz | 3.35 (căn bản) / 3.6 (tốc độ cao) GHz |
| Công cụ mã hóa phần cứng | ||
Bộ nhớ |
||
| Bộ nhớ hệ thống | 8 GB DDR4 ECC UDIMM | 8 GB DDR4 ECC UDIMM |
| Tổng số khe cắm bộ nhớ | 2 | 2 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 32 GB (16 GB x 2) | 32 GB (16 GB x 2) |
Ghi chú |
|
|
Lưu trữ |
||
| Khay ổ đĩa | 12 | 12 |
| Số khay ổ đĩa tối đa với thiết bị mở rộng | 24 (RX1223RP x 1) | 24 (RX1223RP x 1) |
| Loại ổ đĩa (Xem tất cả các ổ đĩa được hỗ trợ) |
|
|
| Ổ đĩa có thể thay thế nóng* | ||
Ghi chú |
Synology chỉ đảm bảo đầy đủ chức năng, độ tin cậy và hiệu suất cho các ổ đĩa Synology được liệt kê trong danh sách khả năng tương thích. Việc sử dụng các linh kiện không phù hợp có thể hạn chế các chức năng nhất định và dẫn đến mất dự liệu hoặc khiến hệ thống mất ổn định. | Synology chỉ đảm bảo đầy đủ chức năng, độ tin cậy và hiệu suất cho các ổ đĩa Synology được liệt kê trong danh sách khả năng tương thích. Việc sử dụng các linh kiện không phù hợp có thể hạn chế các chức năng nhất định và dẫn đến mất dự liệu hoặc khiến hệ thống mất ổn định. |
Cổng ngoài |
||
| Cổng LAN RJ-45 1 GbE | 2 | 2 |
| Cổng LAN RJ-45 10 GbE | 1 | 1 |
| Cổng USB 3.2 Gen 1 | 2 | 2 |
| Cổng mở rộng | 1 | 1 |
| Loại cổng mở rộng | Mini-SAS HD | Mini-SAS HD |
Ghi chú |
Các cổng LAN 1GbE của thiết bị này có kích thước đơn vị truyền tối đa (MTU) là 1.500 byte. | Các cổng LAN 1GbE của thiết bị này có kích thước đơn vị truyền tối đa (MTU) là 1.500 byte. |
PCIe |
||
| Khe mở rộng PCIe | 1 x Gen3 x8 slot (x4 link) | 1 x Gen3 x8 slot (x4 link) |
Hình thức |
||
| Dạng thức (RU) | 2U | 2U |
| Kích thước (Chiều cao x Rộng x Sâu) | 88 mm x 482 mm x 578 mm | 88 mm x 482 mm x 552 mm |
| Trọng lượng | 11.9 kg | 11.5 kg |
| Hỗ trợ lắp đặt giá đỡ* | Giá đỡ 4 trụ 19" (Synology Rail Kit – RKS-02) | Giá đỡ 4 trụ 19" (Synology Rail Kit – RKS-02) |
Ghi chú |
Bộ thanh ray được bán riêng | Bộ thanh ray được bán riêng |
Thông tin khác |
||
| Quạt hệ thống | 60 mm x 60 mm x 3 pcs | 60 mm x 60 mm x 3 pcs |
| Chế độ tốc độ quạt |
|
|
| Quạt hệ thống dễ thay thế | ||
| Khôi phục nguồn | ||
| Mức độ ồn* | 56.2 dB(A) | 52.3 dB(A) |
| Hẹn giờ bật/tắt nguồn | ||
| Wake on LAN/WAN | ||
| Bộ nguồn/Bộ chuyển đổi | 550 watt | 500 watt |
| Nguồn dự phòng | - | |
| Điện áp đầu vào AC | 100 V to 240 V AC | 100 V to 240 V AC |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz, Một pha | 50/60 Hz, Một pha |
| Mức tiêu thụ điện năng |
114.86 watt (Truy cập) 42.33 watt (Ngủ đông HDD) |
119.95 watt (Truy cập) 46.21 watt (Ngủ đông HDD) |
| Đơn vị đo nhiệt độ Anh |
392.18 BTU/hr (Truy cập) 144.53 BTU/hr (Ngủ đông HDD) |
409.56 BTU/hr (Truy cập) 157.78 BTU/hr (Ngủ đông HDD) |
Ghi chú |
|
|
Nhiệt độ |
||
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C sang 35°C (32°F sang 95°F) | 0°C sang 35°C (32°F sang 95°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C sang 60°C (-5°F sang 140°F) | -20°C sang 60°C (-5°F sang 140°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 8% đến 80% RH | 8% đến 80% RH |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95% RH | 5% đến 95% RH |
Chứng nhận |
||
|
|
|
Bảo hành |
||
| Bảo hành phần cứng 3 năm, có thể kéo dài đến 5 năm với EW202 hoặc Gói bảo hành mở rộng Plus | Bảo hành phần cứng 3 năm, có thể kéo dài đến 5 năm với EW202 hoặc Gói bảo hành mở rộng Plus | |
Ghi chú |
|
|
Môi trường |
||
| Tuân thủ RoHS | Tuân thủ RoHS | |
Nội dung gói hàng |
||
|
|
|
Phụ kiện tùy chọn |
||
|
|
|
Ghi chú |
|
|
Thông số phần cứng
Thông số kỹ thuật phần cứng |
RS2423RP+II
|
RS2423+
|
|
|---|---|---|---|
| CPU | Mẫu CPU | AMD Ryzen V1780B | AMD Ryzen V1780B |
| Số lượng CPU | 1 | 1 | |
| Nhân CPU | 4 | 4 | |
| Luồng CPU | 8 | 8 | |
| Kiến trúc CPU | 64-bit | 64-bit | |
| Tần số CPU | 3.35 (căn bản) / 3.6 (tốc độ cao) GHz | 3.35 (căn bản) / 3.6 (tốc độ cao) GHz | |
| Công cụ mã hóa phần cứng | |||
| Bộ nhớ | Bộ nhớ hệ thống | 8 GB DDR4 ECC UDIMM | 8 GB DDR4 ECC UDIMM |
| Tổng số khe cắm bộ nhớ | 2 | 2 | |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 32 GB (16 GB x 2) | 32 GB (16 GB x 2) | |
| Ghi chú |
|
||
| Lưu trữ | Khay ổ đĩa | 12 | 12 |
| Số khay ổ đĩa tối đa với thiết bị mở rộng | 24 (RX1223RP x 1) | 24 (RX1223RP x 1) | |
| Loại ổ đĩa (Xem tất cả các ổ đĩa được hỗ trợ) |
|
|
|
| Ổ đĩa có thể thay thế nóng* | |||
| Ghi chú | Synology chỉ đảm bảo đầy đủ chức năng, độ tin cậy và hiệu suất cho các ổ đĩa Synology được liệt kê trong danh sách khả năng tương thích. Việc sử dụng các linh kiện không phù hợp có thể hạn chế các chức năng nhất định và dẫn đến mất dự liệu hoặc khiến hệ thống mất ổn định. | ||
| Cổng ngoài | Cổng LAN RJ-45 1 GbE | 2 | 2 |
| Cổng LAN RJ-45 10 GbE | 1 | 1 | |
| Cổng USB 3.2 Gen 1 | 2 | 2 | |
| Cổng mở rộng | 1 | 1 | |
| Loại cổng mở rộng | Mini-SAS HD | Mini-SAS HD | |
| Ghi chú | Các cổng LAN 1GbE của thiết bị này có kích thước đơn vị truyền tối đa (MTU) là 1.500 byte. | ||
| PCIe | Khe mở rộng PCIe | 1 x Gen3 x8 slot (x4 link) | 1 x Gen3 x8 slot (x4 link) |
| Hình thức | Dạng thức (RU) | 2U | 2U |
| Kích thước (Chiều cao x Rộng x Sâu) | 88 mm x 482 mm x 578 mm | 88 mm x 482 mm x 552 mm | |
| Trọng lượng | 11.9 kg | 11.5 kg | |
| Hỗ trợ lắp đặt giá đỡ* | Giá đỡ 4 trụ 19" (Synology Rail Kit – RKS-02) | Giá đỡ 4 trụ 19" (Synology Rail Kit – RKS-02) | |
| Ghi chú | Bộ thanh ray được bán riêng | ||
| Thông tin khác | Quạt hệ thống | 60 mm x 60 mm x 3 pcs | 60 mm x 60 mm x 3 pcs |
| Chế độ tốc độ quạt |
|
|
|
| Quạt hệ thống dễ thay thế | |||
| Khôi phục nguồn | |||
| Mức độ ồn* | 56.2 dB(A) | 52.3 dB(A) | |
| Hẹn giờ bật/tắt nguồn | |||
| Wake on LAN/WAN | |||
| Bộ nguồn/Bộ chuyển đổi | 550 watt | 500 watt | |
| Nguồn dự phòng | - | ||
| Điện áp đầu vào AC | 100 V to 240 V AC | 100 V to 240 V AC | |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz, Một pha | 50/60 Hz, Một pha | |
| Mức tiêu thụ điện năng |
114.86 watt (Truy cập) 42.33 watt (Ngủ đông HDD) |
119.95 watt (Truy cập) 46.21 watt (Ngủ đông HDD) |
|
| Đơn vị đo nhiệt độ Anh |
392.18 BTU/hr (Truy cập) 144.53 BTU/hr (Ngủ đông HDD) |
409.56 BTU/hr (Truy cập) 157.78 BTU/hr (Ngủ đông HDD) |
|
| Ghi chú |
|
||
| Nhiệt độ | Nhiệt độ hoạt động | 0°C sang 35°C (32°F sang 95°F) | 0°C sang 35°C (32°F sang 95°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C sang 60°C (-5°F sang 140°F) | -20°C sang 60°C (-5°F sang 140°F) | |
| Độ ẩm hoạt động | 8% đến 80% RH | 8% đến 80% RH | |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95% RH | 5% đến 95% RH | |
| Chứng nhận |
|
|
|
| Bảo hành | Bảo hành phần cứng 3 năm, có thể kéo dài đến 5 năm với EW202 hoặc Gói bảo hành mở rộng Plus | Bảo hành phần cứng 3 năm, có thể kéo dài đến 5 năm với EW202 hoặc Gói bảo hành mở rộng Plus | |
| Ghi chú |
|
||
| Môi trường | Tuân thủ RoHS | Tuân thủ RoHS | |
| Nội dung gói hàng |
|
|
|
| Phụ kiện tùy chọn |
|
|
|
| Ghi chú |
|
||
Thông số phần mềm
Thông số kỹ thuật DSM |
RS2423RP+II
|
RS2423+
|
|---|---|---|
| Kích thước ổ lưu trữ đơn tối đa |
|
|
| Số ổ lưu trữ bên trong tối đa | 64 | 64 |
| Bộ nhớ đệm đọc/ghi SSD (Xác định kích thước bộ nhớ đệm) | ||
| SSD TRIM | ||
| Loại RAID hỗ trợ |
|
|
| Di chuyển RAID |
|
|
| Mở rộng ổ lưu trữ với ổ HDD lớn hơn |
|
|
| Mở rộng ổ lưu trữ bằng cách thêm ổ HDD |
|
|
| Loại RAID hỗ trợ Hot Spare tổng thể |
|
|
| Ghi chú |
|
|
| Ổ đĩa trong |
|
|
| Ổ đĩa ngoài |
|
|
| Giao thức tập tin |
|
|
| Số lượng kết nối SMB tối đa (dựa trên FSCT) | 510 | 380 |
| Tích hợp Windows Access Control List (ACL) | ||
| Xác thực NFS Kerberos | ||
Ghi chú |
|
|
| Số tài khoản người dùng cục bộ tối đa | 1,024 | 1,024 |
| Số nhóm cục bộ tối đa | 256 | 256 |
| Số thư mục chia sẻ tối đa | 256 | 256 |
| Số tác vụ Shared Folder Sync tối đa | 12 | 12 |
| Số thư mục Hybrid Share tối đa | 10 | 10 |
| Sao lưu thư mục và gói sản phẩm | ||
| Sao lưu toàn bộ hệ thống | ||
| Ghi chú | - | Tính năng sao lưu toàn bộ hệ thống yêu cầu DSM 7.2 trở lên. |
| Synology High Availability | ||
| Sự kiện syslog mỗi giây | 1,000 | 1,000 |
Ảo hóa |
||
| VMware vSphere | ESXi 8.0 U2, ESXi 8.0 U1, ESXi 8.0, ESXi 7.0 U3, ESXi 7.0 U2, ESXi 7.0 U1, ESXi 7.0, ESXi 6.7 U3, ESXi 6.7 U2, ESXi 6.7 U1, ESXi 6.7, ESXi 6.5 U3, ESXi 6.5 U2, ESXi 6.5 U1, ESXi 6.5 | ESXi 8.0 U2, ESXi 8.0 U1, ESXi 8.0, ESXi 7.0 U3, ESXi 7.0 U2, ESXi 7.0 U1, ESXi 7.0, ESXi 6.7 U3, ESXi 6.7 U2, ESXi 6.7 U1, ESXi 6.7, ESXi 6.5 U3, ESXi 6.5 U2, ESXi 6.5 U1, ESXi 6.5 |
| Microsoft Hyper-V | Windows Server 2022 | Windows Server 2022 |
| Citrix XenServer | XenServer 8, Citrix Hypervisor 8.2 LTSR CU1 | XenServer 8, Citrix Hypervisor 8.2 LTSR CU1 |
| OpenStack | Cinder | Cinder |
| Các giao thức được hỗ trợ | SMB1 (CIFS), SMB2, SMB3, NFSv3, NFSv4, NFSv4.1, NFS Kerberized sessions, iSCSI, HTTP, HTTPs, FTP, SNMP, LDAP, CalDAV | SMB1 (CIFS), SMB2, SMB3, NFSv3, NFSv4, NFSv4.1, NFS Kerberized sessions, iSCSI, HTTP, HTTPs, FTP, SNMP, LDAP, CalDAV |
| Trình duyệt hỗ trợ |
|
|
| Ngôn ngữ hỗ trợ | English, Deutsch, Français, Italiano, Español, Dansk, Norsk, Svenska, Nederlands, Русский, Polski, Magyar, Português do Brasil, Português Europeu, Türkçe, Český, ภาษาไทย, 日本語, 한국어, 繁體中文, 简体中文 | English, Deutsch, Français, Italiano, Español, Dansk, Norsk, Svenska, Nederlands, Русский, Polski, Magyar, Português do Brasil, Português Europeu, Türkçe, Český, ภาษาไทย, 日本語, 한국어, 繁體中文, 简体中文 |
Ghi chú |
Để biết danh sách cập nhật các phiên bản trình duyệt được hỗ trợ, hãy xem Thông số Kỹ thuật DSM. | Để biết danh sách cập nhật các phiên bản trình duyệt được hỗ trợ, hãy xem Thông số Kỹ thuật DSM. |
Gói sản phẩm bổ sung xem danh sách gói sản phẩm đầy đủ | ||
Synology AI Console |
||
| Tích hợp mô hình AI của bên thứ ba | ||
| Tỷ lệ phi danh tính tối đa | 510 số từ mỗi giây | 380 số từ mỗi giây |
Ghi chú |
|
|
| Số lượng người dùng tối đa | 150 | 150 |
Ghi chú |
|
|
Download Station |
||
| Số tác vụ tải xuống đồng thời tối đa | 80 | 80 |
| Số mục tiêu iSCSI tối đa | 64 | 64 |
| Số LUN tối đa | 128 | 128 |
| Bản sao/Bản ghi nhanh LUN, Windows ODX | ||
| Tài khoản email miễn phí | 5 (Tài khoản bổ sung cần mua thêm giấy phép) | 5 (Tài khoản bổ sung cần mua thêm giấy phép) |
| Số lượng người dùng tối đa | 1,080 | 790 |
Ghi chú |
|
|
| Tuân thủ DLNA | ||
| Nhận diện khuôn mặt | ||
| Nhận dạng đối tượng | ||
| Số bản ghi nhanh tối đa trên mỗi thư mục chia sẻ | 256 | 256 |
| Số lượng Snapshot tối đa trên mỗi LUN | 64 | 64 |
| Số lượng Snapshot tối đa trên mỗi hệ thống | 4,096 | 4,096 |
| Số lượng tác vụ Replication tối đa cho Thư mục dùng chung | 32 | 32 |
| Số lượng tác vụ Replication tối đa cho LUN | 16 | 16 |
| Số lượng tác vụ Replication tối đa trên mỗi hệ thống | 32 | 32 |
| Giấy phép mặc định | 2 (Các camera bổ sung cần mua thêm giấy phép) | 2 (Các camera bổ sung cần mua thêm giấy phép) |
| Số lượng Camera IP tối đa và Tổng FPS (H.264) |
|
|
| Số lượng Camera IP tối đa và Tổng FPS (H.265) |
|
|
| Ghi chú |
|
|
| Số lượng người dùng tối đa | 930 | 680 |
| Số lượng tệp được lưu trữ tối đa | 15,000,000 (áp dụng cho các tập tin do Synology Drive lập chỉ mục hoặc lưu trữ. Để truy cập tập tin thông qua các giao thức tiêu chuẩn khác, hãy tham khảo phần Dịch vụ tập tin ở trên) | 5,000,000 (áp dụng cho các tập tin do Synology Drive lập chỉ mục hoặc lưu trữ. Để truy cập tập tin thông qua các giao thức tiêu chuẩn khác, hãy tham khảo phần Dịch vụ tập tin ở trên) |
Ghi chú |
|
|
| Số lượng người dùng tối đa | 900 | 660 |
Ghi chú |
|
|
| Phiên bản máy ảo đề xuất | 8 (Tìm hiểu thêm) | 8 (Tìm hiểu thêm) |
| Số Virtual DSM đề xuất (Cần có giấy phép) | 8 (bao gồm 1 Giấy phép miễn phí) | 8 (bao gồm 1 Giấy phép miễn phí) |
Ghi chú |
Các thông số kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào cấu hình hệ thống và kích thước bộ nhớ. | Các thông số kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào cấu hình hệ thống và kích thước bộ nhớ. |
| Số kết nối tối đa | 12 | 12 |
Thông số phần mềm
Thông số kỹ thuật DSM |
RS2423RP+II
|
RS2423+
|
|
|---|---|---|---|
| Quản lý bộ nhớ | Kích thước ổ lưu trữ đơn tối đa |
|
|
| Số ổ lưu trữ bên trong tối đa | 64 | 64 | |
| Bộ nhớ đệm đọc/ghi SSD (Xác định kích thước bộ nhớ đệm) | |||
| SSD TRIM | |||
| Loại RAID hỗ trợ |
|
|
|
| Di chuyển RAID |
|
|
|
| Mở rộng ổ lưu trữ với ổ HDD lớn hơn |
|
|
|
| Mở rộng ổ lưu trữ bằng cách thêm ổ HDD |
|
|
|
| Loại RAID hỗ trợ Hot Spare tổng thể |
|
|
|
| Ghi chú |
|
|
|
| Hệ thống tập tin | Ổ đĩa trong |
|
|
| Ổ đĩa ngoài |
|
|
|
| Dịch vụ Tập tin | Giao thức tập tin |
|
|
| Số lượng kết nối SMB tối đa (dựa trên FSCT) | 510 | 380 | |
| Tích hợp Windows Access Control List (ACL) | |||
| Xác thực NFS Kerberos | |||
| Ghi chú |
|
||
| Tài khoản & Thư mục chia sẻ | Số tài khoản người dùng cục bộ tối đa | 1,024 | 1,024 |
| Số nhóm cục bộ tối đa | 256 | 256 | |
| Số thư mục chia sẻ tối đa | 256 | 256 | |
| Số tác vụ Shared Folder Sync tối đa | 12 | 12 | |
| Hybrid Share | Số thư mục Hybrid Share tối đa | 10 | 10 |
| Hyper Backup | Sao lưu thư mục và gói sản phẩm | ||
| Sao lưu toàn bộ hệ thống | |||
| Ghi chú | - | Tính năng sao lưu toàn bộ hệ thống yêu cầu DSM 7.2 trở lên. | |
| Tính sẵn sàng cao | Synology High Availability | ||
| Trung tâm nhật ký | Sự kiện syslog mỗi giây | 1,000 | 1,000 |
| Ảo hóa | VMware vSphere | ESXi 8.0 U2, ESXi 8.0 U1, ESXi 8.0, ESXi 7.0 U3, ESXi 7.0 U2, ESXi 7.0 U1, ESXi 7.0, ESXi 6.7 U3, ESXi 6.7 U2, ESXi 6.7 U1, ESXi 6.7, ESXi 6.5 U3, ESXi 6.5 U2, ESXi 6.5 U1, ESXi 6.5 | ESXi 8.0 U2, ESXi 8.0 U1, ESXi 8.0, ESXi 7.0 U3, ESXi 7.0 U2, ESXi 7.0 U1, ESXi 7.0, ESXi 6.7 U3, ESXi 6.7 U2, ESXi 6.7 U1, ESXi 6.7, ESXi 6.5 U3, ESXi 6.5 U2, ESXi 6.5 U1, ESXi 6.5 |
| Microsoft Hyper-V | Windows Server 2022 | Windows Server 2022 | |
| Citrix XenServer | XenServer 8, Citrix Hypervisor 8.2 LTSR CU1 | XenServer 8, Citrix Hypervisor 8.2 LTSR CU1 | |
| OpenStack | Cinder | Cinder | |
| Thông số kỹ thuật chung | Các giao thức được hỗ trợ | SMB1 (CIFS), SMB2, SMB3, NFSv3, NFSv4, NFSv4.1, NFS Kerberized sessions, iSCSI, HTTP, HTTPs, FTP, SNMP, LDAP, CalDAV | SMB1 (CIFS), SMB2, SMB3, NFSv3, NFSv4, NFSv4.1, NFS Kerberized sessions, iSCSI, HTTP, HTTPs, FTP, SNMP, LDAP, CalDAV |
| Trình duyệt hỗ trợ |
|
|
|
| Ngôn ngữ hỗ trợ | English, Deutsch, Français, Italiano, Español, Dansk, Norsk, Svenska, Nederlands, Русский, Polski, Magyar, Português do Brasil, Português Europeu, Türkçe, Český, ภาษาไทย, 日本語, 한국어, 繁體中文, 简体中文 | English, Deutsch, Français, Italiano, Español, Dansk, Norsk, Svenska, Nederlands, Русский, Polski, Magyar, Português do Brasil, Português Europeu, Türkçe, Český, ภาษาไทย, 日本語, 한국어, 繁體中文, 简体中文 | |
| Ghi chú | Để biết danh sách cập nhật các phiên bản trình duyệt được hỗ trợ, hãy xem Thông số Kỹ thuật DSM. | ||
Gói sản phẩm bổ sung xem danh sách gói sản phẩm đầy đủ | |||
| Central Management System | |||
| Synology AI Console | Tích hợp mô hình AI của bên thứ ba | ||
| Tỷ lệ phi danh tính tối đa | 510 số từ mỗi giây | 380 số từ mỗi giây | |
| Ghi chú |
|
||
| Synology Chat | Số lượng người dùng tối đa | 150 | 150 |
| Ghi chú |
|
||
| Download Station | Số tác vụ tải xuống đồng thời tối đa | 80 | 80 |
| SAN Manager | Số mục tiêu iSCSI tối đa | 64 | 64 |
| Số LUN tối đa | 128 | 128 | |
| Bản sao/Bản ghi nhanh LUN, Windows ODX | |||
| Synology MailPlus/MailPlus Server | Tài khoản email miễn phí | 5 (Tài khoản bổ sung cần mua thêm giấy phép) | 5 (Tài khoản bổ sung cần mua thêm giấy phép) |
| Số lượng người dùng tối đa | 1,080 | 790 | |
| Ghi chú |
|
||
| Media Server | Tuân thủ DLNA | ||
| Synology Photos | Nhận diện khuôn mặt | ||
| Nhận dạng đối tượng | |||
| Snapshot Replication | Số bản ghi nhanh tối đa trên mỗi thư mục chia sẻ | 256 | 256 |
| Số lượng Snapshot tối đa trên mỗi LUN | 64 | 64 | |
| Số lượng Snapshot tối đa trên mỗi hệ thống | 4,096 | 4,096 | |
| Số lượng tác vụ Replication tối đa cho Thư mục dùng chung | 32 | 32 | |
| Số lượng tác vụ Replication tối đa cho LUN | 16 | 16 | |
| Số lượng tác vụ Replication tối đa trên mỗi hệ thống | 32 | 32 | |
| Surveillance Station | Giấy phép mặc định | 2 (Các camera bổ sung cần mua thêm giấy phép) | 2 (Các camera bổ sung cần mua thêm giấy phép) |
| Số lượng Camera IP tối đa và Tổng FPS (H.264) |
|
|
|
| Số lượng Camera IP tối đa và Tổng FPS (H.265) |
|
|
|
| Ghi chú |
|
|
|
| Synology Drive | Số lượng người dùng tối đa | 930 | 680 |
| Số lượng tệp được lưu trữ tối đa | 15,000,000 (áp dụng cho các tập tin do Synology Drive lập chỉ mục hoặc lưu trữ. Để truy cập tập tin thông qua các giao thức tiêu chuẩn khác, hãy tham khảo phần Dịch vụ tập tin ở trên) | 5,000,000 (áp dụng cho các tập tin do Synology Drive lập chỉ mục hoặc lưu trữ. Để truy cập tập tin thông qua các giao thức tiêu chuẩn khác, hãy tham khảo phần Dịch vụ tập tin ở trên) | |
| Ghi chú |
|
||
| Synology Office | Số lượng người dùng tối đa | 900 | 660 |
| Ghi chú |
|
||
| Virtual Machine Manager | Phiên bản máy ảo đề xuất | 8 (Tìm hiểu thêm) | 8 (Tìm hiểu thêm) |
| Số Virtual DSM đề xuất (Cần có giấy phép) | 8 (bao gồm 1 Giấy phép miễn phí) | 8 (bao gồm 1 Giấy phép miễn phí) | |
| Ghi chú | Các thông số kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào cấu hình hệ thống và kích thước bộ nhớ. | ||
| VPN Server | Số kết nối tối đa | 12 | 12 |



